Đào tạo Y khoa: Hệ lụy từ những ‘điểm gãy’ kiến thức nền tảng
admin
Tháng 5 13, 2026 • 5 giờ trước
Lo ngại khoảng trống kiến thức nền tảng khi xét tuyển khối ngành Sức khỏe bằng môn xã hội
Đào tạo y khoa đặc thù và yêu cầu nhất quán trong logic tuyển sinh
Thời gian qua, dư luận và giới chuyên gia quan ngại trước xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn đầu vào tại một số cơ sở đào tạo khối ngành Sức khỏe. Việc xuất hiện các tổ hợp xét tuyển mới như Ngữ văn, Lịch sử hay Giáo dục Kinh tế và Pháp luật… đã dấy lên những tranh luận về tính nhất quán trong logic hệ thống.
Nhiều ý kiến phân tích rằng, việc tách rời các môn khoa học sự sống khỏi tiêu chuẩn đầu vào không đơn thuần dừng lại ở những điều chỉnh về kỹ thuật tuyển sinh. Đằng sau đó là nỗi lo về sự thiếu đồng bộ trong thực thi quyền tự chủ, có nguy cơ làm xáo trộn quy trình đào tạo y khoa – một lĩnh vực vốn luôn đòi hỏi sự khắt khe của những nền tảng khoa học thực chứng.
Để có cái nhìn thấu đáo về việc những “khoảng trống” kiến thức này sẽ chuyển hóa thành rủi ro cụ thể nào trên giường bệnh, phóng viên Báo Sức khỏe và Đời sống đã có cuộc trao đổi với PGS.TS.BS Đỗ Văn Dũng – giảng viên cao cấp, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược TP.HCM.

PGS.TS.BS Đỗ Văn Dũng – giảng viên cao cấp, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược TP.HCM.
– Thưa ông, tiếp nối những cảnh báo về sự “đứt gãy” logic hệ thống khi đưa các môn xã hội vào xét tuyển ngành Y, dưới góc độ chuyên gia đào tạo, ông nhận định thế nào về hệ lụy khi sinh viên thiếu hụt nền tảng khoa học tự nhiên bước vào giai đoạn thực hành lâm sàng?
PGS.TS.BS Đỗ Văn Dũng: Trước hết, chúng ta cần thống nhất mục tiêu đào tạo là chọn lựa được những người phù hợp và có thể làm tốt công việc trong chuyên ngành. Việc tuyển sinh thí sinh thiếu hụt nền tảng khoa học tự nhiên sẽ dẫn đến những hệ lụy trực tiếp và sâu sắc khi các em bước vào giai đoạn thực hành lâm sàng.
Quỹ thời gian đào tạo tại đại học là hữu hạn, những sinh viên sở hữu nền tảng khoa học vững chắc sẽ có khả năng thẩm thấu và hệ thống hóa khối lượng kiến thức y học khổng lồ một cách nhanh chóng, giúp đảm bảo tiến độ chương trình thay vì phải tiêu tốn nguồn lực để bù đắp các lỗ hổng căn bản.
Bên cạnh đó, sự tích lũy kiến thức về sinh học hay hóa học từ sớm còn là minh chứng cho một định hướng nghề nghiệp tự thân và nghiêm túc, giúp sàng lọc những trường hợp theo đuổi ngành y chỉ vì sự ham thích nhất thời hoặc chịu sự ép buộc từ gia đình. Ngành y khoa đòi hỏi người học phải chịu được cường độ học tập rất cao, kỷ luật tự giác tốt; một người dù thông minh đến đâu nhưng thiếu kỷ luật sẽ khó có thể theo đuổi được ngành này.
Quan trọng hơn cả, năng lực ở các môn khoa học tự nhiên chính là thước đo cho tư duy phân tích, khả năng lập luận chặt chẽ và kỹ năng tự học – những tố chất cốt lõi giúp người thầy thuốc đưa ra các quyết định lâm sàng chính xác trong môi trường y tế đòi hỏi tính kỷ luật trí tuệ cao.
– Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, ông có lo ngại gì về tính tương thích của các tổ hợp xét tuyển đa dạng hiện nay đối với chất lượng đầu vào?
PGS.TS.BS Đỗ Văn Dũng: Trên thế giới, hầu hết các quốc gia khi tuyển sinh vào một ngành học cụ thể đều tuân theo những tiêu chí chung đã được chuẩn hóa chứ không tùy tiện lựa chọn. Ví dụ tại Mỹ, để vào ngành Y, thí sinh phải trải qua kỳ thi MCAT để đánh giá kiến thức toàn diện qua các môn chung, từ đó có thang điểm chuẩn để xác định độ phù hợp.
Việc sử dụng quá nhiều tổ hợp môn hiện nay tại Việt Nam khiến việc đánh giá trở nên khó khăn và thiếu đồng bộ. Một số tổ hợp chưa thực sự phù hợp với đặc thù ngành Y – nơi yêu cầu sự chặt chẽ, chính xác trong tư duy. Do đó, các tổ hợp có thiên hướng khoa học tự nhiên như Toán, Lý, Hóa, Sinh sẽ có tính tương thích và phù hợp cao hơn.
Điều đáng lo ngại nhất là nếu việc mở rộng tổ hợp xét tuyển không xuất phát từ mục tiêu nâng cao chất lượng mà bị lạm dụng để tuyển sinh dễ dàng hơn, thu hút nhiều người học hơn, thì sẽ gây ra những hệ lụy tiêu cực cho ngành y tế.

Trải nghiệm mô hình thực hành lâm sàng tại Ngày hội tư vấn tuyển sinh hướng nghiệp của Trường Đại học Y Dược TP.HCM. Việc tiếp cận sớm với các kỹ thuật chuyên môn giúp thí sinh hiểu rõ tính khắt khe và đặc thù của một lĩnh vực khoa học thực chứng.
– Để bảo vệ chất lượng cốt lõi và ngăn chặn tình trạng “tự do hạ chuẩn”, theo ông chúng ta cần những cơ chế kỹ thuật và chế tài hậu kiểm như thế nào?
PGS.TS.BS Đỗ Văn Dũng: Thiết lập một kỳ thi đánh giá năng lực chuyên biệt cho khối ngành sức khỏe là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ chất lượng cốt lõi của hệ thống y tế trong bối cảnh tự chủ tuyển sinh đang có dấu hiệu phân mảnh.
Kỳ thi thống nhất sẽ đóng vai trò như một “màng lọc” tiêu chuẩn, đảm bảo sinh viên y khoa tương lai đều sở hữu nền tảng tư duy khoa học đồng nhất, thay vì phụ thuộc vào các tổ hợp xét tuyển tùy tiện của từng cơ sở.
Để ngăn chặn tình trạng tự chủ bị biến tướng thành tự do hạ chuẩn, việc thiết lập cơ chế hậu kiểm đa tầng và chế tài nghiêm khắc là điều không thể thiếu.
Trước hết, “bức tường lửa” quan trọng nhất chính là kỳ thi cấp chứng chỉ hành nghề quốc gia độc lập; nếu một cơ sở đào tạo có tỷ lệ sinh viên không đạt yêu cầu vượt quá ngưỡng quy định, cơ quan quản lý cần lập tức cắt giảm chỉ tiêu hoặc đình chỉ quyền tuyển sinh của trường đó.
Song song đó, cần công khai minh bạch bảng xếp hạng năng lực đầu ra để xã hội giám sát, tạo áp lực buộc các cơ sở phải tự giác duy trì chất lượng.
Ngoài ra, việc gắn trách nhiệm liên đới của nhà trường đối với các sai sót chuyên môn hệ thống của bác sĩ mới ra trường sẽ là những chế tài trực tiếp, đảm bảo rằng quyền tự chủ luôn đi đôi với trách nhiệm giải trình và cam kết cao nhất về an toàn tính mạng con người.
Trân trọng cảm ơn PGS về cuộc trao đổi này!
Lo ngại khoảng trống kiến thức nền tảng khi xét tuyển khối ngành Sức khỏe bằng môn xã hội
Đào tạo y khoa đặc thù và yêu cầu nhất quán trong logic tuyển sinh